menu_book
見出し語検索結果 "hiệp lực" (1件)
日本語
名協力
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
swap_horiz
類語検索結果 "hiệp lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hiệp lực" (2件)
Anh ấy đã khởi nghiệp lúc chỉ vừa 20 tuổi
彼は20歳で起業した
hiệp lực vượt qua khó khăn
協力して困難を乗り越える
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)